Ba hệ chính: học tiếng (D-4-1), học nghề (D-4-6) và chuyên ngành (D-2). Em được làm thêm hợp pháp và có lộ trình chuyển sang visa việc làm sau khi tốt nghiệp.
Làm thêm sau 6 tháng nhập cảnh, chuyên cần trên 90% và có TOPIK 2 (tối đa 20–25 giờ/tuần).
Visa D-2 (đại học/thạc sĩ)
Làm thêm ngay sau khi nhập học, tối đa 25–35 giờ/tuần trong kỳ học, không giới hạn giờ trong kỳ nghỉ hè và đông.
Mức lương
Lương tối thiểu theo luật Hàn Quốc là 9,860 KRW/giờ (~180.000 VNĐ/giờ); gia sư, phiên dịch Việt – Hàn có thể đạt 25,000+ KRW/giờ.
Sau tốt nghiệp
Visa tìm việc D-10 (1 – 2 năm), rồi visa lao động chuyên môn E-7 khi có hợp đồng đúng ngành; về lâu dài có thể lên F-2, F-5.
Chi phí năm đầu
Học phí năm đầu~3 – 6 triệu KRW/kỳ. Trường quốc lập rẻ hơn trường tư thục.
80 – 150 triệu VNĐ
Chỗ ở (KTX/Oneroom)KTX trường tiết kiệm nhất; thuê ngoài cần đặt cọc.
30 – 70 triệu VNĐ/năm
Sinh hoạt phí (ăn uống, đi lại)Tự nấu ăn và đi tàu điện/xe buýt bằng thẻ T-money giúp giảm 50% chi phí.
60 – 100 triệu VNĐ/năm
Bảo hiểm y tế quốc gia (NHIS)~60,000–70,000 KRW/tháng. Bắt buộc với du học sinh, được chính phủ giảm 50% phí.
~12 – 14 triệu VNĐ/năm
Vé máy bay & thủ tục nhập cảnhMua sớm trước kỳ nhập học để có giá ưu đãi.
5 – 15 triệu VNĐ
Tổng chi phí năm đầu (tùy hệ học, loại trường và thành phố)180 – 400 triệu VNĐ
Lựa chọn các trường đại học quốc lập hoặc trường tại các thành phố ngoài Seoul (như Busan, Daegu, Daejeon) giúp tiết kiệm từ 30% – 50% tổng chi phí sinh hoạt mà chất lượng giáo dục vẫn đảm bảo.
Học bổng
Học bổng Chính phủ Hàn Quốc
Toàn phần 100% học phí, trợ cấp sinh hoạt ~1,000,000 KRW/tháng, vé máy bay khứ hồi, bảo hiểm y tế và khóa học tiếng 1 năm.
Học bổng nhập học
Giảm 20% – 100% học phí kỳ đầu tiên dựa trên TOPIK 3–6 hoặc IELTS 5.5–7.0+ nộp từ Việt Nam.
Học bổng thành tích
Duy trì giảm 30% – 100% học phí các kỳ tiếp theo dựa vào điểm GPA tích lũy của kỳ trước.
Nhật ngữ · Chuyên môn · Đi làm
Nhật Bản
Em có thể học tiếng rồi lên trường chuyên môn, đại học, hoặc đi theo lộ trình làm việc: visa Kỹ sư, visa Kỹ năng đặc định.
Học tại trung tâm tiếng Hoa được Bộ Giáo dục Đài Loan công nhận, làm nền tảng học lên đại học
Học vấn
Tốt nghiệp THPT trở lên
Làm thêm
Phải có giấy phép; nhiều trường chỉ cho xin sau một học kỳ
Cử nhân
Du học đại học
Mục tiêu
Bằng cử nhân, học bằng tiếng Hoa hoặc tiếng Anh
Ngoại ngữ
TOCFL cho chương trình tiếng Hoa; IELTS/TOEFL cho chương trình tiếng Anh, mức theo từng trường
Làm thêm
Tối đa 20 giờ/tuần ngoài kỳ nghỉ đông và hè, cần giấy phép
Sau đại học
Du học thạc sĩ
Mục tiêu
Bằng thạc sĩ cho người đã tốt nghiệp đại học
Làm thêm
Nhiều trường yêu cầu thêm thư đồng ý của giáo sư hướng dẫn
Học bổng
Có thể xin Học bổng Đài Loan của Bộ Giáo dục
Làm thêm & việc làm
Giờ làm thêm
Tối đa 20 giờ/tuần ngoài kỳ nghỉ đông và hè, phải có giấy phép làm việc (Luật Dịch vụ Việc làm, Điều 50).
Lương tối thiểu 2026
196 NT$/giờ (~155.000 VNĐ) hoặc 29.500 NT$/tháng.
Làm không phép
Bị phạt 30.000 – 150.000 NT$ và buộc rời Đài Loan (Luật Dịch vụ Việc làm, Điều 68).
Sau tốt nghiệp
Có thể xin ở lại tìm việc và làm việc theo hệ thống tính điểm dành cho người tốt nghiệp tại Đài Loan.
Chi phí năm đầu
Học phí đại học91.256 – 105.116 NT$/năm tại ĐH Khoa học và Công nghệ Quốc gia Cao Hùng (NKUST), năm học 2024–2025. Mỗi trường một mức.
72 – 83 triệu VNĐ/năm
Ký túc xá8.300 – 25.500 NT$/học kỳ tại ĐH Văn hóa Trung Hoa (PCCU), tùy loại phòng.
6,6 – 20 triệu VNĐ/học kỳ
Sinh hoạt phí6.000 – 10.000 NT$/tháng theo ước tính của ĐH Quốc gia Đài Loan (NTU).
4,7 – 7,9 triệu VNĐ/tháng
Tổng các khoản trên cho năm đầu (chưa gồm bảo hiểm, visa, vé máy bay)142 – 218 triệu VNĐ
Tỷ giá quy đổi: 1 NT$ ≈ 790 VNĐ (23/10/2026). Học phí, ký túc xá và sinh hoạt phí khác nhau theo trường và thành phố.
Học bổng
Học bổng Hoa ngữ (Huayu Enrichment Scholarship)
Của Bộ Giáo dục Đài Loan: 28.000 NT$/tháng (~22 triệu VNĐ) để học tiếng Hoa từ 2 tháng đến 1 năm, học tối thiểu 15 giờ/tuần tại trung tâm được công nhận.
Học bổng Đài Loan (Taiwan Scholarship)
Của Bộ Giáo dục Đài Loan cho bậc cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ: trợ cấp sinh hoạt hằng tháng và hỗ trợ học phí; mức và hạn nộp theo thông báo từng năm của TECO.
Học bổng của trường
Cổng Study in Taiwan liệt kê học bổng riêng của nhiều trường đại học, xét theo thành tích và năng lực ngoại ngữ.
Chuẩn bị thi Feststellungsprüfung để vào đại học, thường 2 học kỳ
Hồ sơ
Chứng chỉ APS của Đại sứ quán Đức; nộp qua trường đại học muốn học
Tài chính
Tài khoản phong tỏa theo mức Đại sứ quán Đức quy định
Đại học
Cử nhân & thạc sĩ
Ngoại ngữ
TestDaF/DSH cho chương trình tiếng Đức; IELTS/TOEFL cho chương trình tiếng Anh
Tài chính
Tài khoản phong tỏa 11.904 €/năm (992 €/tháng)
Làm thêm
140 ngày cả ngày hoặc 280 nửa ngày mỗi năm
Du học nghề
Học nghề kép (Ausbildung)
Mục tiêu
Học lý thuyết ở trường nghề, thực hành có lương tại doanh nghiệp
Lương đào tạo
Tối thiểu 724 €/tháng năm đầu, 1.014 €/tháng năm thứ tư (2026)
Sau tốt nghiệp
Chuyển sang visa lao động chuyên môn
Làm thêm & việc làm
Sinh viên
Làm thêm 140 ngày cả ngày hoặc 280 nửa ngày mỗi năm; việc trợ lý tại trường không tính vào giới hạn (§16b Luật Cư trú).
Học nghề
Có lương đào tạo từ 724 €/tháng năm đầu (2026) và được làm thêm 20 giờ/tuần việc ngoài ngành (§16a Luật Cư trú).
Lương tối thiểu 2026
13,90 €/giờ (~414.000 VNĐ), lên 14,60 €/giờ từ năm 2027.
Sau tốt nghiệp
Ở lại tìm việc tối đa 18 tháng (§20); xin định cư sau 2 năm làm việc chuyên môn nếu đã học tại Đức (§18c Luật Cư trú).
Chi phí năm đầu
Học phíĐa số trường công không thu; bang Baden-Württemberg thu 1.500 €/học kỳ với sinh viên ngoài EU.
0 – 45 triệu VNĐ/học kỳ
Tài khoản phong tỏa (Sperrkonto)11.904 €/năm, rút 992 €/tháng để chi ở và sinh hoạt. Đây là mức chứng minh tài chính cho visa.
~355 triệu VNĐ/năm
Phí học kỳ (Semesterbeitrag)Mọi sinh viên đều đóng, thường gồm vé giao thông công cộng.
Tùy trường
Bảo hiểm y tếPhải có khi xin visa và trong suốt thời gian học.
Bắt buộc
Học phí và tài khoản phong tỏa năm đầu (chưa gồm phí học kỳ, bảo hiểm, visa, vé máy bay)355 – 444 triệu VNĐ
Tỷ giá quy đổi: 1 € ≈ 29.800 VNĐ (Vietcombank bán ra, 23/10/2026). Mức tài khoản phong tỏa cần được xác nhận lại với Đại sứ quán Đức tại Hà Nội trước khi nộp tiền.
Học bổng
Học bổng DAAD
Của Cơ quan Trao đổi Hàn lâm Đức cho bậc thạc sĩ, tiến sĩ: trợ cấp hằng tháng, bảo hiểm và chi phí đi lại. Hạn nộp thường trước kỳ nhập học khoảng một năm.
Đại học công lập không thu học phí
Phần lớn bang không thu học phí ở trường công, kể cả với sinh viên quốc tế; khoản chính là chi phí sinh hoạt.
Chưa thấy câu em cần? Gọi hoặc để lại tin cho cô Mai nhé.
Học lực trung bình có đi du học được không?
Được em nhé. Nhiều trường Hàn Quốc nhận học sinh có GPA từ 6.5; ở Đài Loan và Đức, mỗi trường có yêu cầu riêng. Cô sẽ xem học bạ để gợi ý nơi vừa sức với em.
Vừa học vừa làm thêm được bao nhiêu giờ?
Hàn Quốc: hệ tiếng được làm sau 6 tháng, 20 – 25 giờ/tuần; hệ chuyên ngành 25 – 35 giờ/tuần. Đài Loan: tối đa 20 giờ/tuần, cần giấy phép. Đức: 140 ngày hoặc 280 nửa ngày mỗi năm. Làm thêm giúp em trang trải một phần, đừng trông vào nó để đóng toàn bộ chi phí.
Học xong có ở lại đi làm được không?
Có lộ trình ở cả bốn nước. Hàn Quốc: visa tìm việc D-10 rồi E-7. Nhật Bản: visa Kỹ sư hoặc Kỹ năng đặc định. Đài Loan: ở lại tìm việc và làm theo hệ thống tính điểm. Đức: tìm việc tối đa 18 tháng rồi chuyển visa lao động chuyên môn.
Nước nào chi phí năm đầu thấp nhất?
Theo số liệu tham khảo trên trang: Đài Loan khoảng 142 – 218 triệu (chưa gồm bảo hiểm, visa, vé máy bay), Hàn Quốc khoảng 180 – 400 triệu. Đức gần như miễn học phí nhưng em cần khoảng 355 triệu trong tài khoản phong tỏa để chi sinh hoạt năm đầu.
Cô Thanh Mai
Chưa biết chọn nước nào? Hỏi cô Mai nhé!
Em để lại tên và số điện thoại, cô sẽ gọi lại để cùng em xem học lực, ngân sách và mục tiêu, rồi gợi ý lộ trình học và làm việc hợp với em.